chênh chếch
Định nghĩa
- Tính từ:
- Ở vị trí không thẳng, không ngay ngắn, hơi nghiêng về một phía: "chênh chếch" mô tả trạng thái lệch khỏi đường thẳng hoặc mặt phẳng chuẩn, thường là ở một góc độ nhỏ.
- Không cân đối, không đều: Dùng để chỉ sự mất thăng bằng, không đồng đều về vị trí hoặc hướng.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- Bức tranh treo chênh chếch trên tường. (Bức tranh bị lệch, không thẳng so với mặt tường.)
- Cái bàn đặt chênh chếch ở góc phòng. (Cái bàn nằm ở vị trí nghiêng, không ngay ngắn.)
- Mũ anh ấy đội chênh chếch, trông rất ngộ. (Chiếc mũ bị lệch sang một bên, tạo vẻ hài hước.)
Các cách sử dụng nâng cao
"chênh chếch" dùng trong miêu tả không gian: Thường xuất hiện khi nói về vật thể bị đặt lệch so với trục hoặc mặt phẳng tham chiếu.
- Ngôi nhà xây chênh chếch so với mặt đường. (Ngôi nhà không thẳng hàng với lề đường, bị nghiêng về một phía.)
"chênh chếch" trong ngữ cảnh ẩn dụ: Đôi khi dùng để chỉ sự lệch lạc trong suy nghĩ hoặc hành động, dù không phổ biến.
- Lập luận của anh ta chênh chếch, thiếu căn cứ. (Lý lẽ không vững vàng, bị lệch hướng.)
Biến thể và từ gần giống
Chếch (tính từ): nghiêng, lệch, không thẳng — là từ gốc của "chênh chếch".
- Cây cột đứng chếch một góc 30 độ. (Cây cột nghiêng so với phương thẳng đứng.)
Chênh (tính từ): không bằng phẳng, không đều (thường dùng trong "chênh vênh").
- Mặt bàn bị chênh, để đồ dễ đổ. (Mặt bàn không phẳng, gây mất cân bằng.)
Lệch (tính từ): không đúng vị trí hoặc hướng chuẩn.
- Bức ảnh bị lệch khỏi khung. (Bức ảnh không nằm đúng vị trí trong khung.)
Từ đồng nghĩa
- Nghiêng: ở tư thế không thẳng đứng, hơi đổ về một bên.
- Xiên: lệch so với đường thẳng hoặc mặt phẳng.
- Vẹo: bị uốn cong hoặc lệch khỏi hình dạng chuẩn.
Thành ngữ liên quan
- Chênh chếch như bức tường xiêu: chỉ trạng thái lệch lạc, không vững chãi.
- Cái tủ đứng chênh chếch như bức tường xiêu, cần phải sửa ngay. (Cái tủ bị nghiêng, không an toàn, cần được chỉnh lại.)